voice technology
Pronunciation
/vˈɔɪs tɛknˈɑːlədʒi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "voice technology"trong tiếng Anh

Voice technology
01

công nghệ giọng nói, công nghệ thoại

a field of study focused on developing systems and tools that enable machines to recognize, process, and generate human speech
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Voice technology combines linguistics, artificial intelligence, and computer science.
Công nghệ giọng nói kết hợp ngôn ngữ học, trí tuệ nhân tạo và khoa học máy tính.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng