Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Voice technology
01
công nghệ giọng nói, công nghệ thoại
a field of study focused on developing systems and tools that enable machines to recognize, process, and generate human speech
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Advances in voice technology have improved virtual assistants like Alexa and Siri.
Những tiến bộ trong công nghệ giọng nói đã cải thiện các trợ lý ảo như Alexa và Siri.



























