ganglion cyst
gang
gæng
gāng
lion
laɪən
laien
cyst
sɪst
sist

Định nghĩa và ý nghĩa của "ganglion cyst"trong tiếng Anh

Ganglion cyst
01

u nang hạch, hạch

a cyst or lump that usually forms over a tendon or joint 
ganglion cyst definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ganglion cysts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng