fully booked
Pronunciation
/fˈʊli bˈʊkt/
fully-booked

Định nghĩa và ý nghĩa của "fully booked"trong tiếng Anh

fully booked
01

đã kín chỗ, được đặt hết

having no available reservations or spaces left
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fully booked
so sánh hơn
more fully booked
không phân cấp được
Các ví dụ
The theater was fully booked for the opening night of the play.
Nhà hát đã được đặt kín chỗ cho đêm mở màn vở kịch.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng