fully booked
fu
ˈfʊ
foo
lly
li
li
booked
bʊkt
bookt
fully-booked

Định nghĩa và ý nghĩa của "fully booked"trong tiếng Anh

fully booked
01

đã kín chỗ, được đặt hết

having no available reservations or spaces left 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fully booked
so sánh hơn
more fully booked
không phân cấp được
Các ví dụ
The hotel is fully booked for the weekend. 

Khách sạn đã hết chỗ vào cuối tuần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng