Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Customer care
01
chăm sóc khách hàng, hỗ trợ khách hàng
the support and assistance provided by a company to its customers before, during, and after purchasing a product or service
Các ví dụ
The company prides itself on excellent customer care.
Công ty tự hào về dịch vụ chăm sóc khách hàng tuyệt vời.
Poor customer care can lead to losing loyal clients.
Dịch vụ chăm sóc khách hàng kém có thể dẫn đến mất khách hàng trung thành.



























