customer care
Pronunciation
/kˈʌstəmɚ kˈɛɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "customer care"trong tiếng Anh

Customer care
01

chăm sóc khách hàng, hỗ trợ khách hàng

the support and assistance provided by a company to its customers before, during, and after purchasing a product or service
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
customer cares
Các ví dụ
The customer care team resolved my issue quickly and politely.
Đội ngũ chăm sóc khách hàng đã giải quyết vấn đề của tôi một cách nhanh chóng và lịch sự.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng