Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Early retirement
01
nghỉ hưu sớm, về hưu sớm
the act of leaving a job or career permanently before the typical retirement age
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The firm announced a voluntary early retirement scheme for senior employees.
Công ty đã công bố một chương trình nghỉ hưu sớm tự nguyện cho nhân viên cấp cao.



























