Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
end-of-year
01
cuối năm, vào cuối năm
happening at the end of the year or a calendar
Các ví dụ
Students are stressed about the end-of-year exams.
Học sinh căng thẳng về các kỳ thi cuối năm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cuối năm, vào cuối năm