Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
end-of-year
01
cuối năm, vào cuối năm
happening at the end of the year or a calendar
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
time, period, planning
Các ví dụ
The company is preparing its end-of-year financial report.
Công ty đang chuẩn bị báo cáo tài chính cuối năm của mình.
LanGeek



























