Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Awkward customer
01
khách hàng khó tính, khách hàng phiền phức
a difficult or troublesome person to deal with, often in social or service contexts
Dialect
British
thành ngữ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
awkward customers
Các ví dụ
The waiter sighed as another awkward customer walked through the door.
Người phục vụ thở dài khi một khách hàng khó tính khác bước qua cửa.



























