Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Stag night
01
đêm tiệc độc thân, buổi tiễn đưa thời độc thân
a celebration held for a man before his wedding, typically with close friends, often involving parties, drinks, and various activities
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
stag nights
Các ví dụ
He was nervous about his stag night but ended up having an unforgettable experience.
Anh ấy lo lắng về đêm tiệc độc thân của mình nhưng cuối cùng đã có một trải nghiệm khó quên.



























