Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
in half
01
làm đôi, chia đôi
into two equal parts or portions
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She cut the apple in half and gave me a piece.
Cô ấy cắt quả táo làm đôi và cho tôi một miếng.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
làm đôi, chia đôi
Cô ấy cắt quả táo làm đôi và cho tôi một miếng.
LanGeek