Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pre-tax
01
trước thuế, tiền thuế
(of income, profits, or prices) calculated before taxes are subtracted or applied
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The company reported a pre-tax profit of $1 million.
Công ty báo cáo lợi nhuận trước thuế là 1 triệu đô la.



























