datebook
date
ˈdeɪt
deit
book
bʊk
book
date-book

Định nghĩa và ý nghĩa của "datebook"trong tiếng Anh

Datebook
01

sổ ghi chú lịch hẹn, sổ kế hoạch

a small, portable notebook used as an organizer to keep track of dates, appointments, and events 
Dialectamerican flagAmerican
diarybritish flagBritish
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
datebooks
Các ví dụ
Don’t forget to bring your datebook to the meeting. 

Đừng quên mang sổ kế hoạch của bạn đến cuộc họp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng