Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Modern languages
01
ngôn ngữ hiện đại
the study of contemporary languages and their cultures, including speaking, writing, and literature
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
modern languages
Các ví dụ
She majored in modern languages to become fluent in French and Spanish.
Cô ấy chuyên ngành ngôn ngữ hiện đại để thành thạo tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha.



























