Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Modern languages
01
ngôn ngữ hiện đại
the study of contemporary languages and their cultures, including speaking, writing, and literature
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
modern languages
Các ví dụ
She plans to pursue a career in international relations after studying modern languages.
Cô ấy dự định theo đuổi sự nghiệp trong quan hệ quốc tế sau khi học ngôn ngữ hiện đại.



























