arrivals
a
ə
ē
rri
ˈraɪ
rai
vals
vəlz
vēlz

Định nghĩa và ý nghĩa của "arrivals"trong tiếng Anh

Arrivals
01

đến, khu vực đến

an airport where passengers arrive, collect their luggage, and go through customs 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
arrivals
Các ví dụ
We waited for our friend at the arrivals section of the airport. 

Chúng tôi đợi bạn của mình ở khu vực đến của sân bay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng