Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Opera singer
01
ca sĩ opera, nghệ sĩ opera
a person who sings in operas
Các ví dụ
The opera singer practiced daily to perfect her vocal skills.
Ca sĩ opera luyện tập hàng ngày để hoàn thiện kỹ năng thanh nhạc của mình.



























