brass ring
brass
brɑ:s
braas
ring
rɪng
ring

Định nghĩa và ý nghĩa của "brass ring"trong tiếng Anh

Brass ring
01

cơ hội vàng, cơ hội ngàn vàng

a golden opportunity to do or get something 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
brass rings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng