in a row
in
ɪn
in
a
ə
ē
row
roʊ
row
British pronunciation
/ˌɪnɐ ɹˈəʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "in a row"trong tiếng Anh

in a row
01

liên tiếp, liên tục

following one after another without interruptions
example
Các ví dụ
She worked late three nights in a row, which made her very tired.
Cô ấy làm việc muộn ba đêm liên tiếp, điều này khiến cô ấy rất mệt mỏi.
02

thẳng hàng, liên tiếp

in a line that is straight
example
Các ví dụ
The cars were parked in a row along the curb.
Những chiếc xe được đậu thành hàng dọc theo lề đường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store