Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
in character
01
trong tính cách, phù hợp với tính cách
in a way that is expected or typical for the usual traits or qualities of someone or something
Các ví dụ
His intense focus and seriousness were in character for a professional athlete.
Sự tập trung cao độ và nghiêm túc của anh ấy là đặc trưng của một vận động viên chuyên nghiệp.
02
trong nhân vật, giữ nguyên vai diễn
in a way that matches the role or personality being portrayed
Các ví dụ
The cast members interacted seamlessly, all staying in character during the rehearsal.
Các thành viên trong dàn diễn viên tương tác một cách liền mạch, tất cả đều giữ trong nhân vật trong buổi diễn tập.



























