in character
in
ˈɪn
in
cha
rac
rɪk
rik
ter
tər
tēr
British pronunciation
/ɪn kˈaɹɪktə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "in character"trong tiếng Anh

in character
01

trong tính cách, phù hợp với tính cách

in a way that is expected or typical for the usual traits or qualities of someone or something
CollocationCollocation
example
Các ví dụ
His intense focus and seriousness were in character for a professional athlete.
Sự tập trung cao độ và nghiêm túc của anh ấy là đặc trưng của một vận động viên chuyên nghiệp.
02

trong nhân vật, giữ nguyên vai diễn

in a way that matches the role or personality being portrayed
CollocationCollocation
example
Các ví dụ
The cast members interacted seamlessly, all staying in character during the rehearsal.
Các thành viên trong dàn diễn viên tương tác một cách liền mạch, tất cả đều giữ trong nhân vật trong buổi diễn tập.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store