Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Personal life
01
đời sống cá nhân
the private aspects of an individual’s existence that are not typically shared with the public
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Emily ’s personal life took a positive turn when she met her soulmate through an online dating app.
Cuộc sống cá nhân của Emily đã có một bước ngoặt tích cực khi cô gặp được tri kỷ thông qua một ứng dụng hẹn hò trực tuyến.



























