Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to get back at
[phrase form: get]
01
trả thù, trả đũa
to take revenge on someone for something they did
Transitive: to get back at sb
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
back at
động từ gốc
get
thì hiện tại
get back at
ngôi thứ ba số ít
gets back at
hiện tại phân từ
getting back at
quá khứ đơn
got back at
quá khứ phân từ
gotten back at
Các ví dụ
They plotted to get back at the company for the layoffs.
Họ âm mưu trả thù công ty vì việc sa thải.



























