Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to toss for
[phrase form: toss]
01
tung đồng xu, quyết định bằng cách tung đồng xu
to make a decision by flipping a coin and seeing which side lands face up
Các ví dụ
I ’ll toss you for the last slice of pizza.
Tôi sẽ tung đồng xu để quyết định ai được miếng pizza cuối cùng.



























