dumb up
dumb up
dʌm ʌp
dam ap
British pronunciation
/dˈʌm ˈʌp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dumb up"trong tiếng Anh

to dumb up
[phrase form: dumb]
01

làm đẹp, trang trí

to make something appear more sophisticated by adding unnecessary content
example
Các ví dụ
She tried to dumb up her presentation by adding complex jargon.
Cô ấy cố gắng làm cho phức tạp bài thuyết trình của mình bằng cách thêm vào những thuật ngữ phức tạp.
The movie was dumbed up with philosophical quotes that did n’t fit the plot.
Bộ phim đã được làm cho sang trọng hơn với những câu trích dẫn triết học không phù hợp với cốt truyện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store