phone back
phone
foʊn
fown
back
bæk
bāk
British pronunciation
/fˈəʊn bˈak/

Định nghĩa và ý nghĩa của "phone back"trong tiếng Anh

to phone back
[phrase form: phone]
01

gọi lại, điện thoại lại

to call someone back after they have called one
Dialectbritish flagBritish
example
Các ví dụ
Can you phone back the client and confirm the details?
Bạn có thể gọi lại cho khách hàng và xác nhận các chi tiết không?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store