Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to peal out
[phrase form: peal]
01
vang lên, rung lên
to ring loudly, especially of bells
Các ví dụ
The bells pealed out a joyful tune on the wedding day.
Những chiếc chuông vang lên một giai điệu vui vẻ vào ngày cưới.



























