Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Refrigerated boxcar
01
toa xe lạnh, xe toa lạnh
a type of railway freight car equipped with cooling machinery to transport perishable goods such as food at controlled temperatures
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
refrigerated boxcars
Các ví dụ
The refrigerated boxcar transported fresh produce across the country, ensuring that fruits and vegetables arrived in good condition.
Toa xe lạnh vận chuyển sản phẩm tươi sống khắp đất nước, đảm bảo trái cây và rau quả đến nơi trong tình trạng tốt.



























