crash test
crash
kræʃ
krāsh
test
tɛst
test

Định nghĩa và ý nghĩa của "crash test"trong tiếng Anh

Crash test
01

thử nghiệm va chạm, kiểm tra tai nạn

a scientific test in which a vehicle is crashed to see how safe it is for passengers 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
crash tests
Các ví dụ
Engineers use a crash test to check if the car is safe in an accident. 

Các kỹ sư sử dụng thử nghiệm va chạm để kiểm tra xem chiếc xe có an toàn trong một vụ tai nạn hay không.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng