Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bar gate
01
cổng thanh, cổng chắn
a gate made of horizontal or vertical bars that allows people or animals to see through it while restricting access
Các ví dụ
The children slipped through the bar gate to play in the garden.
Bọn trẻ lách qua cổng chắn song để chơi trong vườn.



























