Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Stub street
01
đường cụt, ngõ cụt
a short, dead-end road that is often planned for future extension but currently terminates without connecting to other streets or throughways
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
stub streets
Các ví dụ
The children played basketball on the makeshift court at the end of the stub street.
Những đứa trẻ chơi bóng rổ trên sân tạm ở cuối con đường cụt.



























