Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Asphalt distributor truck
01
xe tải phân phối nhựa đường, xe phân phối nhựa đường
a vehicle equipped with a tank and sprayer used to evenly distribute asphalt onto roads during construction or maintenance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
asphalt distributor trucks
Các ví dụ
The asphalt distributor truck arrived early in the morning to begin resurfacing our neighborhood streets.
Xe phân phối nhựa đường đã đến sớm vào buổi sáng để bắt đầu trải lại mặt đường các con phố trong khu phố của chúng tôi.



























