Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
local-express lane system
/lˈəʊkəlɛkspɹˈɛs lˈeɪn sˈɪstəm/
Local-express lane system
01
hệ thống làn đường địa phương - tốc hành, mạng lưới làn đường địa phương và tốc hành
a type of road system with separate lanes for local and fast-moving express traffic
Các ví dụ
When planning road trips, many people use maps to find local-express lane system to speed up their journey.
Khi lên kế hoạch cho các chuyến đi đường dài, nhiều người sử dụng bản đồ để tìm hệ thống làn đường địa phương-express để tăng tốc hành trình của họ.



























