Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bus station sign
01
biển báo trạm xe buýt, bảng hiệu nhà ga xe buýt
a traffic sign that indicates the location or direction to a bus station
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
bus station signs
Các ví dụ
The bus station sign helped me find my way to the bus stop in the unfamiliar city.
Biển báo trạm xe buýt đã giúp tôi tìm đường đến điểm dừng xe buýt ở thành phố lạ.



























