through traffic
through
ˈθru:
throo
tra
træ
trā
ffic
fɪk
fik
British pronunciation
/θɹuː tɹˈafɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "through traffic"trong tiếng Anh

Through traffic
01

giao thông quá cảnh, lưu lượng giao thông qua lại

the movement of vehicles passing through a particular area without stopping or originating from there
example
Các ví dụ
Signs were placed to guide through traffic away from the city center.
Các biển báo được đặt để hướng dẫn giao thông qua lại tránh xa trung tâm thành phố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store