Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Driving without insurance
01
lái xe không có bảo hiểm, điều khiển phương tiện không có bảo hiểm
the act of operating a vehicle without the necessary insurance coverage
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
Driving without insurance is illegal in many countries because it poses financial risks to both the driver and others involved in accidents.
Lái xe không có bảo hiểm là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia vì nó gây ra rủi ro tài chính cho cả người lái xe và những người khác liên quan đến tai nạn.



























