Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
driving without insurance
/dɹˈaɪvɪŋ wɪðˌaʊt ɪnʃˈʊəɹəns/
Driving without insurance
01
lái xe không có bảo hiểm, điều khiển phương tiện không có bảo hiểm
the act of operating a vehicle without the necessary insurance coverage
Các ví dụ
Some drivers mistakenly believe they can save money by driving without insurance, but this decision can lead to significant legal and financial troubles.
Một số tài xế tin nhầm rằng họ có thể tiết kiệm tiền bằng cách lái xe không có bảo hiểm, nhưng quyết định này có thể dẫn đến những rắc rối pháp lý và tài chính đáng kể.



























