Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
T-bone accident
01
tai nạn hình chữ T, va chạm hình chữ T
a car crash where one vehicle hits the side of another vehicle, forming a T shape
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
T-bone accidents
Các ví dụ
There was a T-bone accident at the busy intersection this morning.
Đã có một tai nạn hình chữ T tại ngã tư đông đúc sáng nay.



























