to plow into
plow
ˈplaʊ
plaw
in
ɪn
in
to
tu:
too
plough into

Định nghĩa và ý nghĩa của "plow into"trong tiếng Anh

to plow into
01

đâm vào, lao vào

to collide with or crash into something forcefully 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
into
động từ gốc
plow
thì hiện tại
plow into
ngôi thứ ba số ít
plows into
hiện tại phân từ
plowing into
quá khứ đơn
plowed into
quá khứ phân từ
plowed into
Các ví dụ
Last week, a distracted driver plowed into the back of my car at the traffic light. 

Tuần trước, một tài xế mất tập trung đâm vào phía sau xe của tôi tại đèn giao thông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng