Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to plow into
01
đâm vào, lao vào
to collide with or crash into something forcefully
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
into
động từ gốc
plow
thì hiện tại
plow into
ngôi thứ ba số ít
plows into
hiện tại phân từ
plowing into
quá khứ đơn
plowed into
quá khứ phân từ
plowed into
Các ví dụ
The storm caused a tree to fall, and it plowed into the roof of our house.
Cơn bão đã làm đổ một cái cây, và nó đâm sầm vào mái nhà của chúng tôi.



























