Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Synthetic fuel
01
nhiên liệu tổng hợp, nhiên liệu nhân tạo
a type of fuel produced from renewable or non-renewable resources through chemical processes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
synthetic fuels
Các ví dụ
Many countries are investing in synthetic fuel technology to reduce their dependency on traditional fossil fuels.
Nhiều quốc gia đang đầu tư vào công nghệ nhiên liệu tổng hợp để giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch truyền thống.



























