Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to drive on
01
tiếp tục lái xe, tiếp tục di chuyển
to continue driving a vehicle
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
on
động từ gốc
drive
thì hiện tại
drive on
ngôi thứ ba số ít
drives on
hiện tại phân từ
driving on
quá khứ đơn
drove on
quá khứ phân từ
driven on
Các ví dụ
The cars are driving on despite the heavy rain.
Những chiếc xe tiếp tục lái bất chấp trời mưa to.



























