Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
license plate lamp
/lˈaɪsəns plˈeɪt lˈæmp/
License plate lamp
01
đèn biển số, bóng đèn chiếu sáng biển số
a small light mounted on a vehicle's rear to illuminate its license plate
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
license plate lamps
Các ví dụ
In some countries, having a functioning license plate lamp is a legal requirement for driving at night.
Ở một số quốc gia, có đèn biển số hoạt động là yêu cầu pháp lý để lái xe vào ban đêm.



























