license plate lamp
li
ˈlaɪ
lai
cense
səns
sēns
plate
pleɪt
pleit
lamp
læmp
lāmp

Định nghĩa và ý nghĩa của "license plate lamp"trong tiếng Anh

License plate lamp
01

đèn biển số, bóng đèn chiếu sáng biển số

a small light mounted on a vehicle's rear to illuminate its license plate 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
license plate lamps
Các ví dụ
My car's license plate lamp stopped working, so I had to replace it with a new bulb. 

Đèn biển số xe của tôi ngừng hoạt động, vì vậy tôi phải thay thế nó bằng một bóng đèn mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng