Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Temperature gauge
01
đồng hồ đo nhiệt độ, nhiệt kế
a device that shows how hot or cold something is
Các ví dụ
The temperature gauge in the room indicated it was 25 degrees Celsius.
Nhiệt kế trong phòng chỉ ra rằng nhiệt độ là 25 độ C.



























