temperature gauge
temperature
tɛmp(ə)rəʧə
tempērēchē
gauge
geɪʤ
geij

Định nghĩa và ý nghĩa của "temperature gauge"trong tiếng Anh

Temperature gauge
01

đồng hồ đo nhiệt độ, nhiệt kế

a device that shows how hot or cold something is 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
temperature gauges
Các ví dụ
The car's temperature gauge showed that the engine was getting too hot. 

Đồng hồ đo nhiệt độ của xe cho thấy động cơ đang quá nóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng