temperature gauge
Pronunciation
/tˈɛmpɹɪtʃɚ ɡˈeɪdʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "temperature gauge"trong tiếng Anh

Temperature gauge
01

đồng hồ đo nhiệt độ, nhiệt kế

a device that shows how hot or cold something is
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
temperature gauges
Các ví dụ
The temperature gauge in the room indicated it was 25 degrees Celsius.
Nhiệt kế trong phòng chỉ ra rằng nhiệt độ là 25 độ C.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng