Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Automatic climate control
01
kiểm soát khí hậu tự động, hệ thống điều hòa tự động
a system in a car that adjusts the interior temperature automatically based on preset preferences and current conditions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
automatic climate controls
Các ví dụ
My new car has automatic climate control, so I never have to worry about adjusting the temperature while driving.
Chiếc xe mới của tôi có điều khiển khí hậu tự động, vì vậy tôi không bao giờ phải lo lắng về việc điều chỉnh nhiệt độ khi lái xe.



























