reservoir tank
re
ˈrɛ
re
ser
voir
vwɑ:
vvaa
tank
tænk
tānk

Định nghĩa và ý nghĩa của "reservoir tank"trong tiếng Anh

Reservoir tank
01

bể chứa, thùng chứa

a storage unit in a vehicle for fluids like coolant, brake fluid, or windshield washer fluid 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
reservoir tanks
Các ví dụ
The coolant reservoir tank helps regulate engine temperature by expanding and contracting with heat cycles. 

Bình chứa chất làm mát giúp điều chỉnh nhiệt độ động cơ bằng cách giãn nở và co lại theo chu kỳ nhiệt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng