Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Reservoir tank
01
bể chứa, thùng chứa
a storage unit in a vehicle for fluids like coolant, brake fluid, or windshield washer fluid
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
reservoir tanks
Các ví dụ
The coolant reservoir tank helps regulate engine temperature by expanding and contracting with heat cycles.
Bình chứa chất làm mát giúp điều chỉnh nhiệt độ động cơ bằng cách giãn nở và co lại theo chu kỳ nhiệt.



























