drive-time
drive
draɪv
draiv
time
taɪm
taim
British pronunciation
/dɹˈaɪvtˈaɪm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "drive-time"trong tiếng Anh

drive-time
01

giờ cao điểm, vào giờ giao thông đông đúc nhất

designed or scheduled to occur during peak commuting hours when traffic is heaviest
example
Các ví dụ
His drive-time commute from the suburbs to downtown often tested his patience due to heavy traffic congestion on the highway.
Hành trình giờ cao điểm của anh ấy từ ngoại ô vào trung tâm thành phố thường xuyên thử thách sự kiên nhẫn của anh ấy do tắc nghẽn giao thông nặng nề trên đường cao tốc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store