Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pickleball
01
pickleball, một môn thể thao dùng vợt kết hợp các yếu tố của quần vợt
a paddle sport that combines elements of tennis, badminton, and ping-pong, played on a smaller court
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pickleballs
Các ví dụ
Have you tried pickleball yet? It's a lot of fun!
Bạn đã thử chơi pickleball chưa? Rất vui đấy!



























