krav maga
krav
ˈkræv
krāv
ma
mɑ:
maa
ga

Định nghĩa và ý nghĩa của "Krav Maga"trong tiếng Anh

Krav Maga
01

một hình thức võ thuật được biết đến với các kỹ thuật tự vệ thực tế, phương pháp chiến đấu tầm gần được công nhận vì hiệu quả trong tự vệ

a form of martial arts known for its practical self-defense techniques 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
I've been practicing Krav Maga for three years now. 

Tôi đã luyện tập Krav Maga được ba năm rồi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng