Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Krav Maga
01
một hình thức võ thuật được biết đến với các kỹ thuật tự vệ thực tế, phương pháp chiến đấu tầm gần được công nhận vì hiệu quả trong tự vệ
a form of martial arts known for its practical self-defense techniques
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
I've been practicing Krav Maga for three years now.
Tôi đã luyện tập Krav Maga được ba năm rồi.



























