Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Airport bus
01
xe buýt sân bay, xe đưa đón sân bay
a public transportation service that shuttles passengers between an airport and designated locations
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
airport buses
Các ví dụ
The airport bus service operates 24 hours a day for travelers' convenience.
Dịch vụ xe buýt sân bay hoạt động 24 giờ một ngày để tiện lợi cho du khách.



























